Họ gọi đó là thủ tục thông báo, đăng ký hành lễ. Nhưng đổi tên không làm đổi bản chất: khi đức tin phải đi qua cửa chính quyền, tự do đã bị biến thành cơ chế xin cho. Châm biếm thay, quyền được ghi trong Hiến pháp như một quyền căn bản, giờ có nguy cơ vận hành như đặc ân hành chính — được thực hiện nếu được chấp thuận. Một xã hội mà cầu nguyện còn cần thông báo, thì vấn đề không còn ở biểu mẫu, mà ở quan niệm về quyền con người.
Tôn giáo vốn thuộc lương tâm, cộng đồng và niềm tin. Nhưng khi nhà nước có thể can dự ai được hành lễ, lúc nào hành lễ, bằng hình thức nào, ranh giới quản lý và kiểm soát đã bị xóa mờ. Hôm nay là “thông báo”, ngày mai có thể là từ chối vì lý do trật tự, an ninh, thủ tục. Tự do khi phải chờ phê chuẩn thì còn bao nhiêu là tự do?
Trớ trêu nhất là trong khi quyền tự do tín ngưỡng được khẳng định trên giấy, đời sống thực tế lại đầy điều kiện kèm theo. Quyền một đằng, thực thi một nẻo — đó mới là mâu thuẫn đáng nói. Bởi quyền con người không tồn tại nhờ khẩu hiệu, mà ở chỗ công dân có thể thực hành nó mà không sợ bị can thiệp tùy tiện.
Một chính quyền tự tin không sợ tiếng chuông chùa hay lời kinh nguyện. Chỉ quyền lực bất an mới muốn quản cả lương tâm. Và vì thế câu hỏi vẫn nhức nhối: nếu người dân phải xin phép để được tin, thì cái đang được quản lý là tôn giáo, hay chính là tự do?










